Vắt sổ tiếng nhật là gì

     

Ngoại ngữ là một vào những yếu tố không thể thiếu nếu bạn có ý định đi xuất khẩu lao động Nhật Bản. Mặc dù bạn chỉ nghĩ đi lao động tại Nhật Bản chỉ cần học tiếng để thi tuyển và đối phó khi phỏng vấn với người Nhật. Nhưng lại nếu bạn không làm được công việc, không có được tiếng nói chung, bất đồng ngôn ngữ thì rào cản chẳng ở đâu xa mà ở ngay từ chính bạn. Dưới trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng nhật ngành may mặc mà bạn tránh việc bỏ sót.

*

Học tự vựng giờ đồng hồ Nhật chuyên ngành May mặc

テカリ Ủi bóng, cấn nhẵn 毛羽立ち(けばだち) Xù lông, vải bị nổi bông ヒーター Thanh nhiệt độ bàn ủi パイピング Dây viền 裏マーベルト Dây chun (trong cạp) バターン・ノッチャー Kìm bấm vết rập パッキン Yếm thuyền パイやステープ Dây viền nách,viền vải giảm xéo ハトメス Lưỡi dao khuy đôi mắt phượng 穴ボンチ替 Lưỡi khoan メスウケ Búa dập khuy バックル Khoen (khóa past) 吊り Dây treo ゴム押さえ May dằn thun phông ベルトループ nhỏ đỉa, dây passant シック Đệm đáy 縫い代(ぬいしろ Đường may, chừa đường may 始末(しまつ) xử lý 倒し(たおし) Đổ,nghiêng,bẻ 片倒し(かただおし) Bẻ về một hướng 地縫い(じぬい) May lộn 本縫い(ほんぬい) Đường may thẳng bên phía trong bình thường xuyên インターロック cụ sổ 5 chỉ オーバーロック nuốm sổ 3 chỉ 巻縫い(まきぬい) May cuốn ống 巻二本(まきにほん) May cuốn ống 2 kim (quần jeans) すくい縫い gắng lai 割縫い(わりぬい) May rẽ

*

三巻(みつまき) Xếp 3 lần cùng may diễu ステッチ May diễu ステッチ巾 chiều rộng may diễu コバステッチ May mí 1 li Wステッチ Diễu đôi 釦付け Đính nút,đơm cúc 釦ホール Khuy 穴かがり Lỗ khuy 鳩目穴(はとめあな) Khuy mắt phượng ねむり穴 Khuy trực tiếp 配色 vải phối 千鳥カン止め Bọ 見返し Nẹp đỡ タック Ly カフス Măng séc 前カン móc ハトメ穴 Khuyết đầu tròn コバ mí 心地 Mex 縫い止め May chặn ステッチ Diễu 刺繍 Thêu 袋地 vải lót シック布 Đũng ヨーク ước vai ベルトループ Đỉa 芯糸 Chỉ gióng 腰回り vòng 2 股上 Giàng bên trên 股下 Giàng bên dưới


READ cư rê trong giờ đồng hồ hàn là gì

総丈 Tổng chiều nhiều năm 裾口巾 rộng lớn gấu 袖丈 lâu năm tay 表地 Vải chủ yếu 縫い代 khoảng cách từ mép vải vóc đến nét may 浮き分 Đỉa chờm フラップ Nắp túi ファスナー Khoá 既成服 きせい quần áo may sẵn Yシャツ áo sơ mi カットソー áo bó スーツ áo véc チョッキ áo zile ワンピース áo váy タイトスカート đầm ôm チャック phéc mơ tuya, dây kéo ブラジャー áo nịt ngực パンティー quần trong トランクス quần cụt 水泳パンツ すいえい quần bơi マフラー khăn choàng kín đáo cổ ジャージ xống áo thể thao 漂白する ひょうはく tẩy 丈 たけ vạt 毛皮 けがわ da lông thú 人工革 じんこうかわ da nhân tạo ビロード nhung